Nghĩa của từ derisive trong tiếng Việt

derisive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

derisive

US /dɪˈraɪ.sɪv/
UK /dɪˈraɪ.sɪv/

Tính từ

chế nhạo, khinh bỉ

expressing contempt or ridicule

Ví dụ:
He made a derisive comment about her new haircut.
Anh ta đưa ra một nhận xét chế nhạo về kiểu tóc mới của cô ấy.
The crowd let out a derisive laugh at the politician's gaffe.
Đám đông bật cười chế nhạo trước sai lầm của chính trị gia.
Từ liên quan: