Nghĩa của từ derivate trong tiếng Việt
derivate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
derivate
US /ˈdɛrɪveɪt/
UK /ˈdɛrɪveɪt/
Danh từ
dẫn xuất, chất dẫn xuất
a substance that is derived from another substance
Ví dụ:
•
Benzene is a derivate of petroleum.
Benzen là một dẫn xuất của dầu mỏ.
•
Many modern drugs are derivates of natural compounds.
Nhiều loại thuốc hiện đại là dẫn xuất của các hợp chất tự nhiên.
Tính từ
phái sinh, có nguồn gốc từ
derived from something else
Ví dụ:
•
The word 'happiness' is a derivate form of 'happy'.
Từ 'happiness' là một dạng phái sinh của 'happy'.
•
This theory is derivate from earlier philosophical ideas.
Lý thuyết này là phái sinh từ các ý tưởng triết học trước đó.
Từ liên quan: