Nghĩa của từ "descend rapidly" trong tiếng Việt

"descend rapidly" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

descend rapidly

US /dɪˈsend ˈræpɪdli/
UK /dɪˈsend ˈræpɪdli/

Động từ

hạ độ cao nhanh chóng, rơi nhanh

to move downwards very quickly

Ví dụ:
The aircraft began to descend rapidly after experiencing engine trouble.
Máy bay bắt đầu hạ độ cao nhanh chóng sau khi gặp sự cố động cơ.
The climber had to descend rapidly from the mountain as the storm approached.
Người leo núi phải xuống núi nhanh chóng khi bão đến gần.