Nghĩa của từ desensitized trong tiếng Việt
desensitized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
desensitized
US /diːˈsen.sə.taɪzd/
UK /diːˈsen.sə.taɪzd/
Tính từ
vô cảm, chai sạn, mất cảm giác
having been made less sensitive to something, especially a distressing or unpleasant situation, by prolonged exposure to it
Ví dụ:
•
He became desensitized to violence after years of watching war movies.
Anh ấy trở nên vô cảm với bạo lực sau nhiều năm xem phim chiến tranh.
•
The constant exposure to tragic news has left many people feeling desensitized.
Việc tiếp xúc liên tục với tin tức bi thảm đã khiến nhiều người trở nên vô cảm.
Từ liên quan: