Nghĩa của từ deserving trong tiếng Việt
deserving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deserving
US /dɪˈzɝː.vɪŋ/
UK /dɪˈzɜː.vɪŋ/
Tính từ
xứng đáng, đáng được
worthy of reward or praise
Ví dụ:
•
She is a truly deserving candidate for the award.
Cô ấy là một ứng cử viên thực sự xứng đáng cho giải thưởng.
•
The team's hard work made them deserving of the championship.
Sự làm việc chăm chỉ của đội đã khiến họ xứng đáng với chức vô địch.