Nghĩa của từ desideratum trong tiếng Việt

desideratum trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

desideratum

US /dɪ.sɪd.əˈrɑː.t̬əm/
UK /dɪ.zɪd.əˈrɑː.təm/

Danh từ

điều mong muốn, điều cần thiết, nhu cầu

something that is needed or wanted

Ví dụ:
A peaceful resolution to the conflict is a widely recognized desideratum.
Một giải pháp hòa bình cho xung đột là một điều mong muốn được công nhận rộng rãi.
Accuracy is a key desideratum in scientific research.
Độ chính xác là một điều mong muốn quan trọng trong nghiên cứu khoa học.