Nghĩa của từ "desk lamp" trong tiếng Việt

"desk lamp" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

desk lamp

US /ˈdɛsk ˌlæmp/
UK /ˈdɛsk ˌlæmp/

Danh từ

đèn bàn

a lamp designed to be placed on a desk to provide illumination for reading or working

Ví dụ:
I need a new desk lamp for my home office.
Tôi cần một chiếc đèn bàn mới cho văn phòng tại nhà.
The adjustable arm of the desk lamp allows me to direct light exactly where I need it.
Cánh tay điều chỉnh của đèn bàn cho phép tôi hướng ánh sáng chính xác đến nơi tôi cần.