Nghĩa của từ despairingly trong tiếng Việt
despairingly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
despairingly
US /dɪˈsper.ɪŋ.li/
UK /dɪˈspeə.rɪŋ.li/
Trạng từ
một cách tuyệt vọng, không còn hy vọng
in a way that shows no hope; hopelessly
Ví dụ:
•
He looked at the empty refrigerator despairingly.
Anh ấy nhìn vào tủ lạnh trống rỗng một cách tuyệt vọng.
•
She sighed despairingly, knowing there was nothing more she could do.
Cô ấy thở dài trong tuyệt vọng, biết rằng mình không thể làm gì hơn được nữa.