Nghĩa của từ despotic trong tiếng Việt
despotic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
despotic
US /desˈpɑː.t̬ɪk/
UK /dɪˈspɒt.ɪk/
Tính từ
chuyên chế, độc đoán
of or typical of a despot; tyrannical
Ví dụ:
•
The king ruled with a despotic hand, allowing no dissent.
Nhà vua cai trị bằng bàn tay chuyên chế, không cho phép bất kỳ sự bất đồng nào.
•
Her management style was often described as despotic, leaving little room for employee input.
Phong cách quản lý của cô ấy thường được mô tả là độc đoán, ít để lại chỗ cho ý kiến đóng góp của nhân viên.