Nghĩa của từ details trong tiếng Việt
details trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
details
US /ˈdiː.teɪlz/
UK /ˈdiː.teɪlz/
Danh từ số nhiều
chi tiết, thông tin cụ thể
individual facts or features of something
Ví dụ:
•
Can you give me more details about the project?
Bạn có thể cho tôi thêm chi tiết về dự án không?
•
The report contains many important details.
Báo cáo chứa nhiều chi tiết quan trọng.