Nghĩa của từ detecting trong tiếng Việt
detecting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
detecting
US /dɪˈtɛktɪŋ/
UK /dɪˈtɛktɪŋ/
Động từ
phát hiện, dò tìm
discovering or identifying the presence or existence of something
Ví dụ:
•
The new sensor is capable of detecting very small changes in temperature.
Cảm biến mới có khả năng phát hiện những thay đổi rất nhỏ về nhiệt độ.
•
Early detecting of the disease can lead to more effective treatment.
Việc phát hiện sớm bệnh có thể dẫn đến điều trị hiệu quả hơn.
Từ liên quan: