Nghĩa của từ deteriorating trong tiếng Việt
deteriorating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deteriorating
US /dɪˈtɪər.i.ə.reɪ.tɪŋ/
UK /dɪˈtɪər.i.ə.reɪ.tɪŋ/
Tính từ
xuống cấp, xấu đi
becoming progressively worse
Ví dụ:
•
The patient's condition is rapidly deteriorating.
Tình trạng của bệnh nhân đang xấu đi nhanh chóng.
•
The old building is in a deteriorating state.
Tòa nhà cũ đang trong tình trạng xuống cấp.
Từ liên quan: