Nghĩa của từ detonate trong tiếng Việt

detonate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

detonate

US /ˈdet̬.ən.eɪt/
UK /ˈdet.ən.eɪt/

Động từ

phát nổ, làm nổ

explode or cause to explode

Ví dụ:
The bomb failed to detonate.
Quả bom không phát nổ.
They plan to detonate the old building next week.
Họ dự định phá hủy tòa nhà cũ vào tuần tới.