Nghĩa của từ developing trong tiếng Việt
developing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
developing
US /dɪˈvel.ə.pɪŋ/
UK /dɪˈvel.ə.pɪŋ/
Tính từ
đang phát triển, đang lớn mạnh
growing or becoming more advanced
Ví dụ:
•
The country is a developing nation.
Đất nước này là một quốc gia đang phát triển.
•
She has a developing talent for music.
Cô ấy có một tài năng âm nhạc đang phát triển.