Nghĩa của từ "deviate from" trong tiếng Việt

"deviate from" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

deviate from

US /ˈdiː.vi.eɪt frʌm/
UK /ˈdiː.vi.eɪt frɒm/

Cụm động từ

lệch khỏi, sai lệch khỏi

to do something that is different from the usual or common way of behaving

Ví dụ:
We must not deviate from the original plan.
Chúng ta không được lệch khỏi kế hoạch ban đầu.
The new policy does not deviate from the company's core values.
Chính sách mới không lệch khỏi các giá trị cốt lõi của công ty.