Nghĩa của từ devices trong tiếng Việt

devices trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

devices

US /dɪˈvaɪsɪz/
UK /dɪˈvaɪsɪz/

Danh từ số nhiều

1.

thiết bị, dụng cụ

things made or adapted for a particular purpose, especially a piece of mechanical or electronic equipment

Ví dụ:
Modern smartphones are powerful communication devices.
Điện thoại thông minh hiện đại là những thiết bị liên lạc mạnh mẽ.
The lab is equipped with various scientific devices.
Phòng thí nghiệm được trang bị nhiều thiết bị khoa học khác nhau.
2.

mánh khóe, thủ đoạn, thủ pháp

plans, schemes, or tricks, especially those intended to deceive

Ví dụ:
The magician used various clever devices to amaze the audience.
Ảo thuật gia đã sử dụng nhiều mánh khóe thông minh để làm khán giả kinh ngạc.
The politician's speech was full of rhetorical devices.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy những thủ pháp tu từ.