Nghĩa của từ dewdrop trong tiếng Việt
dewdrop trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dewdrop
US /ˈduː.drɑːp/
UK /ˈdʒuː.drɒp/
Danh từ
giọt sương
a drop of dew
Ví dụ:
•
Each blade of grass was adorned with a sparkling dewdrop.
Mỗi ngọn cỏ đều được tô điểm bằng một giọt sương lấp lánh.
•
The morning sun made the dewdrops on the spiderweb shimmer.
Nắng sớm làm cho những giọt sương trên mạng nhện lấp lánh.