Nghĩa của từ diaphanous trong tiếng Việt

diaphanous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

diaphanous

US /daɪˈæf.ən.əs/
UK /daɪˈæf.ən.əs/

Tính từ

mỏng manh, trong suốt, tinh tế

light, delicate, and translucent

Ví dụ:
The bride wore a gown of diaphanous silk.
Cô dâu mặc một chiếc váy lụa mỏng manh.
Her dress was made of a beautiful, diaphanous fabric.
Chiếc váy của cô ấy được làm từ một loại vải đẹp và mỏng manh.