Nghĩa của từ dichotomous trong tiếng Việt
dichotomous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dichotomous
US /daɪˈkɑː.t̬ə.məs/
UK /daɪˈkɒt.ə.məs/
Tính từ
nhị phân, chia đôi
dividing into two parts or classifications
Ví dụ:
•
The survey used a dichotomous scale, asking only 'yes' or 'no' questions.
Cuộc khảo sát sử dụng thang đo nhị phân, chỉ hỏi các câu hỏi 'có' hoặc 'không'.
•
The philosopher presented a dichotomous view of good and evil.
Nhà triết học đã trình bày một quan điểm nhị phân về thiện và ác.