Nghĩa của từ diction trong tiếng Việt
diction trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
diction
US /ˈdɪk.ʃən/
UK /ˈdɪk.ʃən/
Danh từ
1.
cách dùng từ, lời lẽ
the choice and use of words and phrases in speech or writing
Ví dụ:
•
Her careful diction made her speech very clear and persuasive.
Cách dùng từ cẩn thận của cô ấy đã làm cho bài phát biểu của cô ấy rất rõ ràng và thuyết phục.
•
The poet was praised for his elegant diction and vivid imagery.
Nhà thơ được ca ngợi vì cách dùng từ trang nhã và hình ảnh sống động.
2.
cách phát âm, sự rõ ràng trong lời nói
the manner in which something is expressed in words
Ví dụ:
•
The speaker's clear diction made it easy to understand every word.
Cách phát âm rõ ràng của người nói giúp dễ dàng hiểu từng từ.
•
Actors often work with vocal coaches to improve their diction.
Các diễn viên thường làm việc với huấn luyện viên thanh nhạc để cải thiện cách phát âm của họ.