Nghĩa của từ difficultly trong tiếng Việt

difficultly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

difficultly

US /ˈdɪfɪkəltli/
UK /ˈdɪfɪkəltli/

Trạng từ

khó khăn, một cách khó khăn

in a difficult manner; with difficulty

Ví dụ:
He moved difficultly through the dense crowd.
Anh ấy di chuyển khó khăn qua đám đông dày đặc.
The old machine operated difficultly, often jamming.
Cỗ máy cũ hoạt động khó khăn, thường xuyên bị kẹt.