Nghĩa của từ digestive trong tiếng Việt

digestive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

digestive

US /daɪˈdʒes.tɪv/
UK /daɪˈdʒes.tɪv/

Tính từ

tiêu hóa

relating to the process of digesting food

Ví dụ:
The stomach is a key organ in the digestive system.
Dạ dày là một cơ quan chủ chốt trong hệ tiêu hóa.
Eating slowly can aid digestive health.
Ăn chậm có thể hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa.

Danh từ

bánh quy tiêu hóa, bánh digestive

a biscuit, typically made with wholemeal flour, often eaten with cheese or as a snack

Ví dụ:
I had a cup of tea and a digestive for my afternoon snack.
Tôi đã uống một tách trà và ăn một chiếc bánh digestive cho bữa ăn nhẹ buổi chiều.
These digestives are perfect with a strong cup of coffee.
Những chiếc bánh digestive này rất hợp với một tách cà phê đậm đặc.