Nghĩa của từ diktat trong tiếng Việt

diktat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

diktat

US /ˈdɪk.tæt/
UK /ˈdɪk.tæt/

Danh từ

mệnh lệnh, chỉ thị, sự áp đặt

an order or principle that must be obeyed, often issued by an authority without consultation

Ví dụ:
The new policy was a diktat from the CEO, leaving no room for discussion.
Chính sách mới là một mệnh lệnh từ CEO, không có chỗ cho thảo luận.
The peace treaty was seen by many as a harsh diktat imposed on the defeated nation.
Hiệp ước hòa bình bị nhiều người coi là một mệnh lệnh khắc nghiệt áp đặt lên quốc gia bại trận.