Nghĩa của từ din trong tiếng Việt
din trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
din
US /dɪn/
UK /dɪn/
Danh từ
tiếng ồn, sự ầm ĩ
a loud, unpleasant, and prolonged noise
Ví dụ:
•
The din of the city traffic was unbearable.
Tiếng ồn của giao thông thành phố thật không thể chịu nổi.
•
Despite the din, she managed to concentrate on her work.
Mặc dù có tiếng ồn, cô ấy vẫn cố gắng tập trung vào công việc.
Động từ
vang vọng, nhồi nhét
make a loud, unpleasant, and prolonged noise
Ví dụ:
•
The children's shouts dinned in her ears.
Tiếng la hét của bọn trẻ vang vọng trong tai cô.
•
He kept dinning the same message into their heads.
Anh ta cứ nhồi nhét cùng một thông điệp vào đầu họ.
Từ liên quan: