Nghĩa của từ dingbat trong tiếng Việt
dingbat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dingbat
US /ˈdɪŋ.bæt/
UK /ˈdɪŋ.bæt/
Danh từ
1.
ngu ngốc, kẻ ngốc, người lập dị
a silly, foolish, or eccentric person
Ví dụ:
•
Don't be such a dingbat, you left your phone on the roof of the car!
Đừng ngu ngốc như vậy, bạn để quên điện thoại trên nóc xe rồi!
•
My grandma sometimes calls me a little dingbat when I do something silly.
Bà tôi đôi khi gọi tôi là đồ ngốc nhỏ khi tôi làm điều gì đó ngớ ngẩn.
2.
ký tự trang trí, biểu tượng trang trí
a decorative character or symbol, such as a bullet point or an ornamental flourish, used in printing
Ví dụ:
•
The document used a small star as a dingbat to separate sections.
Tài liệu sử dụng một ngôi sao nhỏ làm ký tự trang trí để phân tách các phần.
•
The old printer had a font full of interesting dingbats.
Máy in cũ có một phông chữ đầy những ký tự trang trí thú vị.