Nghĩa của từ dingus trong tiếng Việt
dingus trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dingus
US /ˈdɪŋ.ɡəs/
UK /ˈdɪŋ.ɡəs/
Danh từ
1.
đồ vật, cái gì đó
a thing whose name one cannot recall or does not know
Ví dụ:
•
Can you hand me that dingus over there?
Bạn có thể đưa cho tôi cái đồ vật đó không?
•
I need to fix the little dingus on the side of the machine.
Tôi cần sửa cái đồ vật nhỏ ở bên cạnh máy.
2.
ngốc, ngu ngốc
a foolish or stupid person
Ví dụ:
•
Oh, you silly dingus, you forgot your wallet again!
Ôi, cái đồ ngốc này, bạn lại quên ví rồi!
•
He's such a dingus for falling for that old trick.
Anh ta thật là một kẻ ngốc khi mắc bẫy trò cũ đó.