Nghĩa của từ "diplomatic mission" trong tiếng Việt

"diplomatic mission" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

diplomatic mission

US /dɪˈplɑː.mæt.ɪk ˈmɪʃ.ən/
UK /dɪˈplɒm.æt.ɪk ˈmɪʃ.ən/

Danh từ

phái đoàn ngoại giao, sứ mệnh ngoại giao

a group of people who represent their country in a foreign country, or the building where they work

Ví dụ:
The ambassador led the diplomatic mission to the peace talks.
Đại sứ đã dẫn đầu phái đoàn ngoại giao đến các cuộc đàm phán hòa bình.
The new embassy will serve as the country's main diplomatic mission.
Đại sứ quán mới sẽ đóng vai trò là phái đoàn ngoại giao chính của đất nước.