Nghĩa của từ dirigible trong tiếng Việt
dirigible trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dirigible
US /ˈdɪ.rɪ.dʒə.bəl/
UK /ˈdɪ.rɪ.dʒə.bəl/
Danh từ
khí cầu, tàu bay
a steerable airship, especially one with a rigid framework
Ví dụ:
•
The Hindenburg was a famous dirigible that tragically crashed.
Hindenburg là một khí cầu nổi tiếng đã gặp tai nạn thảm khốc.
•
Modern dirigibles are being developed for cargo transport and tourism.
Các khí cầu hiện đại đang được phát triển để vận chuyển hàng hóa và du lịch.
Tính từ
có thể điều khiển, có thể lái
capable of being steered or directed
Ví dụ:
•
The new prototype features a highly dirigible control system.
Nguyên mẫu mới có hệ thống điều khiển rất dễ điều khiển.
•
The small drone proved to be surprisingly dirigible even in strong winds.
Chiếc máy bay không người lái nhỏ đã chứng tỏ khả năng điều khiển đáng ngạc nhiên ngay cả trong gió mạnh.