Nghĩa của từ disadvantageous trong tiếng Việt

disadvantageous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disadvantageous

US /ˌdɪsˌæd.vænˈteɪ.dʒəs/
UK /ˌdɪsˌæd.vənˈteɪ.dʒəs/

Tính từ

bất lợi, có hại

causing difficulty or problems; not favorable

Ví dụ:
The late start put them at a disadvantageous position.
Sự khởi đầu muộn đã đặt họ vào một vị trí bất lợi.
It would be disadvantageous to sign the contract without reading it carefully.
Sẽ là bất lợi nếu ký hợp đồng mà không đọc kỹ.