Nghĩa của từ disappearance trong tiếng Việt

disappearance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disappearance

US /ˌdɪs.əˈpɪr.əns/
UK /ˌdɪs.əˈpɪə.rəns/

Danh từ

sự biến mất, sự mất tích

the act or fact of disappearing

Ví dụ:
The sudden disappearance of the documents caused a panic.
Sự biến mất đột ngột của các tài liệu đã gây ra sự hoảng loạn.
The police are investigating the mysterious disappearance of the hiker.
Cảnh sát đang điều tra sự biến mất bí ẩn của người đi bộ đường dài.