Nghĩa của từ disavow trong tiếng Việt
disavow trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disavow
US /ˌdɪs.əˈvaʊ/
UK /ˌdɪs.əˈvaʊ/
Động từ
từ bỏ, phủ nhận, không thừa nhận
to deny any responsibility or support for something
Ví dụ:
•
The company quickly moved to disavow the controversial statements made by its former CEO.
Công ty nhanh chóng từ bỏ những tuyên bố gây tranh cãi của cựu CEO.
•
He tried to disavow his earlier promises, but the public remembered them.
Anh ta cố gắng từ chối những lời hứa trước đây, nhưng công chúng vẫn nhớ.