Nghĩa của từ disband trong tiếng Việt
disband trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disband
US /dɪsˈbænd/
UK /dɪsˈbænd/
Động từ
giải tán, phân tán
to break up or cause to break up
Ví dụ:
•
The committee decided to disband the task force.
Ủy ban quyết định giải tán lực lượng đặc nhiệm.
•
The band decided to disband after their final tour.
Ban nhạc quyết định giải tán sau chuyến lưu diễn cuối cùng của họ.