Nghĩa của từ discomfit trong tiếng Việt
discomfit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
discomfit
US /dɪsˈkʌmfɪt/
UK /dɪsˈkʌmfɪt/
Động từ
làm bối rối, làm lúng túng, làm khó chịu
to make (someone) uneasy or embarrassed
Ví dụ:
•
The unexpected question seemed to discomfit the speaker.
Câu hỏi bất ngờ dường như làm bối rối diễn giả.
•
He was discomfited by her direct gaze.
Anh ấy bị bối rối bởi ánh nhìn trực tiếp của cô.