Nghĩa của từ disconcerting trong tiếng Việt
disconcerting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disconcerting
US /ˌdɪs.kənˈsɝː.t̬ɪŋ/
UK /ˌdɪs.kənˈsɜː.tɪŋ/
Tính từ
đáng lo ngại, gây bối rối, làm hoang mang
causing one to feel unsettled, confused, or worried
Ví dụ:
•
The sudden silence in the room was quite disconcerting.
Sự im lặng đột ngột trong phòng khá đáng lo ngại.
•
His blank stare was rather disconcerting.
Ánh mắt trống rỗng của anh ấy khá đáng lo ngại.
Từ liên quan: