Nghĩa của từ discontented trong tiếng Việt
discontented trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
discontented
US /ˌdɪs.kənˈten.t̬ɪd/
UK /ˌdɪs.kənˈten.tɪd/
Tính từ
bất mãn, không hài lòng
dissatisfied, especially with one's circumstances
Ví dụ:
•
The workers became increasingly discontented with their low wages.
Công nhân ngày càng bất mãn với mức lương thấp của họ.
•
She felt discontented with her life despite having everything she wanted.
Cô ấy cảm thấy bất mãn với cuộc sống của mình mặc dù có mọi thứ cô ấy muốn.
Từ liên quan: