Nghĩa của từ discouragement trong tiếng Việt

discouragement trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

discouragement

US /dɪˈskɝː.ɪdʒ.mənt/
UK /dɪˈskʌr.ɪdʒ.mənt/

Danh từ

1.

sự nản lòng, sự chán nản

the loss of confidence or enthusiasm; disheartened state

Ví dụ:
Despite the initial setbacks, she refused to give in to discouragement.
Mặc dù gặp phải những thất bại ban đầu, cô ấy vẫn từ chối đầu hàng sự nản lòng.
The team felt a sense of discouragement after losing the championship game.
Đội cảm thấy nản lòng sau khi thua trận chung kết.
2.

sự ngăn cản, sự cản trở

the action of dissuading someone from doing something

Ví dụ:
His parents' constant discouragement prevented him from pursuing his dream.
Sự ngăn cản liên tục của cha mẹ đã ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ của mình.
The high cost of tuition served as a major discouragement for many potential students.
Chi phí học phí cao là một trở ngại lớn đối với nhiều sinh viên tiềm năng.