Nghĩa của từ discrediting trong tiếng Việt
discrediting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
discrediting
US /dɪsˈkrɛdɪtɪŋ/
UK /dɪsˈkrɛdɪtɪŋ/
Động từ
làm mất uy tín, làm mất thể diện
harming the good reputation of someone or something
Ví dụ:
•
The scandal was very discrediting to the politician's career.
Vụ bê bối đã rất làm mất uy tín sự nghiệp của chính trị gia.
•
His actions are discrediting the entire organization.
Hành động của anh ta đang làm mất uy tín toàn bộ tổ chức.
Từ liên quan: