Nghĩa của từ discussant trong tiếng Việt
discussant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
discussant
US /dɪˈskʌsənt/
UK /dɪˈskʌsənt/
Danh từ
người thảo luận, người tham gia thảo luận
a person who takes part in a discussion, especially in a formal setting such as a conference or seminar
Ví dụ:
•
The main speaker was followed by a panel of discussants.
Diễn giả chính được theo sau bởi một hội đồng người thảo luận.
•
Each discussant was given ten minutes to present their views.
Mỗi người thảo luận được cấp mười phút để trình bày quan điểm của mình.
Từ liên quan: