Nghĩa của từ dishonoring trong tiếng Việt
dishonoring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dishonoring
US /dɪsˈɒnərɪŋ/
UK /dɪsˈɒnərɪŋ/
Tính từ
làm ô nhục, mất danh dự
causing a loss of honor or respect
Ví dụ:
•
His actions were deeply dishonoring to his family's name.
Hành động của anh ta đã làm ô nhục sâu sắc danh tiếng gia đình.
•
Such behavior is considered dishonoring in their culture.
Hành vi như vậy được coi là làm mất danh dự trong văn hóa của họ.
Từ liên quan: