Nghĩa của từ disillusion trong tiếng Việt

disillusion trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disillusion

US /ˌdɪs.ɪˈluː.ʒən/
UK /ˌdɪs.ɪˈluː.ʒən/

Động từ

làm vỡ mộng, làm thất vọng

to free someone from a belief or illusion that was previously held, especially one that was false or misleading

Ví dụ:
He was quickly disillusioned by the harsh realities of the job.
Anh ấy nhanh chóng vỡ mộng bởi những thực tế khắc nghiệt của công việc.
The scandal served to disillusion many of his supporters.
Vụ bê bối đã khiến nhiều người ủng hộ ông vỡ mộng.

Danh từ

sự vỡ mộng, sự thất vọng

a feeling of disappointment resulting from the discovery that something is not as good as one believed it to be

Ví dụ:
The election results brought widespread disillusionment among the voters.
Kết quả bầu cử đã mang lại sự vỡ mộng rộng khắp trong cử tri.
His early enthusiasm turned into bitter disillusionment.
Sự nhiệt tình ban đầu của anh ấy đã biến thành sự vỡ mộng cay đắng.