Nghĩa của từ disinclination trong tiếng Việt
disinclination trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disinclination
US /ˌdɪs.ɪŋ.kləˈneɪ.ʃən/
UK /ˌdɪs.ɪŋ.klɪˈneɪ.ʃən/
Danh từ
sự không muốn, sự miễn cưỡng, sự ghét bỏ
a reluctance or lack of enthusiasm
Ví dụ:
•
She felt a strong disinclination to attend the meeting.
Cô ấy cảm thấy rất không muốn tham dự cuộc họp.
•
His disinclination to work hard was evident.
Sự không muốn làm việc chăm chỉ của anh ấy rất rõ ràng.
Từ liên quan: