Nghĩa của từ disinfected trong tiếng Việt
disinfected trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disinfected
US /ˌdɪs.ɪnˈfektɪd/
UK /ˌdɪs.ɪnˈfektɪd/
Tính từ
đã khử trùng
cleaned with a disinfectant to destroy bacteria
Ví dụ:
•
The hospital room was thoroughly disinfected after the patient left.
Phòng bệnh viện đã được khử trùng kỹ lưỡng sau khi bệnh nhân rời đi.
•
Make sure all surfaces are properly disinfected to prevent the spread of germs.
Đảm bảo tất cả các bề mặt được khử trùng đúng cách để ngăn chặn sự lây lan của vi trùng.
Quá khứ phân từ
đã khử trùng
past participle of disinfect
Ví dụ:
•
The wound was carefully disinfected to prevent infection.
Vết thương đã được khử trùng cẩn thận để ngăn ngừa nhiễm trùng.
•
Before the surgery, the instruments were thoroughly cleaned and disinfected.
Trước khi phẫu thuật, các dụng cụ đã được làm sạch và khử trùng kỹ lưỡng.
Từ liên quan: