Nghĩa của từ disinter trong tiếng Việt

disinter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disinter

US /ˌdɪs.ɪnˈtɝː/
UK /ˌdɪs.ɪnˈtɜːr/

Động từ

1.

khai quật, đào lên

to dig up (something that has been buried, especially a corpse)

Ví dụ:
The authorities decided to disinter the body for further examination.
Chính quyền quyết định khai quật thi thể để kiểm tra thêm.
Archaeologists often disinter ancient artifacts from historical sites.
Các nhà khảo cổ thường khai quật các hiện vật cổ từ các di tích lịch sử.
2.

khám phá, phát hiện

to discover (something hidden)

Ví dụ:
The journalist managed to disinter some shocking truths about the scandal.
Nhà báo đã tìm cách khám phá một số sự thật gây sốc về vụ bê bối.
After years of research, the historian was able to disinter the lost history of the ancient civilization.
Sau nhiều năm nghiên cứu, nhà sử học đã có thể khám phá lịch sử bị mất của nền văn minh cổ đại.