Nghĩa của từ disloyalty trong tiếng Việt
disloyalty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disloyalty
US /ˌdɪsˈlɔɪ.əl.ti/
UK /ˌdɪsˈlɔɪ.əl.ti/
Danh từ
sự không trung thành, sự phản bội
the act of being unfaithful to someone or something to whom one has an obligation of loyalty
Ví dụ:
•
His disloyalty to the company led to his dismissal.
Sự không trung thành của anh ấy với công ty đã dẫn đến việc anh ấy bị sa thải.
•
She felt a deep sense of betrayal due to his disloyalty.
Cô ấy cảm thấy bị phản bội sâu sắc vì sự không trung thành của anh ấy.