Nghĩa của từ disorganize trong tiếng Việt
disorganize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disorganize
US /dɪsˈɔːrɡənaɪz/
UK /dɪsˈɔːɡənaɪz/
Động từ
làm xáo trộn, gây rối loạn, làm mất trật tự
to cause to become confused or chaotic
Ví dụ:
•
The sudden change in plans will disorganize the entire event.
Sự thay đổi kế hoạch đột ngột sẽ làm xáo trộn toàn bộ sự kiện.
•
His messy desk tends to disorganize his thoughts.
Bàn làm việc bừa bộn của anh ấy có xu hướng làm xáo trộn suy nghĩ của anh ấy.
Từ liên quan: