Nghĩa của từ disorienting trong tiếng Việt
disorienting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disorienting
US /dɪˈsɔːr.i.ən.t̬ɪŋ/
UK /dɪˈsɔː.ri.ən.tɪŋ/
Tính từ
mất phương hướng, gây hoang mang
making you feel confused and not knowing where you are or what to do
Ví dụ:
•
The sudden change in light was very disorienting.
Sự thay đổi ánh sáng đột ngột rất mất phương hướng.
•
Moving to a new country can be a very disorienting experience.
Chuyển đến một quốc gia mới có thể là một trải nghiệm rất mất phương hướng.
Từ liên quan: