Nghĩa của từ dispirited trong tiếng Việt
dispirited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dispirited
US /dɪˈspɪr.ə.t̬ɪd/
UK /dɪˈspɪr.ɪ.tɪd/
Tính từ
mất tinh thần, chán nản, thất vọng
having lost enthusiasm or hope; disheartened
Ví dụ:
•
The team was dispirited after losing three games in a row.
Đội bóng mất tinh thần sau khi thua ba trận liên tiếp.
•
He looked dispirited as he walked away from the interview.
Anh ấy trông mất tinh thần khi rời khỏi buổi phỏng vấn.
Từ liên quan: