Nghĩa của từ "display board" trong tiếng Việt
"display board" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
display board
US /dɪˈspleɪ bɔrd/
UK /dɪˈspleɪ bɔːd/
Danh từ
bảng hiển thị, bảng thông báo
a board for the display of notices or posters
Ví dụ:
•
The event schedule was posted on the display board.
Lịch trình sự kiện đã được đăng trên bảng hiển thị.
•
Students often check the display board for important announcements.
Học sinh thường xuyên kiểm tra bảng thông báo để xem các thông báo quan trọng.