Nghĩa của từ "display space" trong tiếng Việt

"display space" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

display space

US /dɪˈspleɪ speɪs/
UK /dɪˈspleɪ speɪs/

Danh từ

không gian trưng bày, khu vực triển lãm

an area used for exhibiting items, such as products in a store or artwork in a gallery

Ví dụ:
The new exhibition required more display space than the gallery usually had.
Triển lãm mới yêu cầu nhiều không gian trưng bày hơn so với những gì phòng trưng bày thường có.
Retailers are always looking for creative ways to maximize their display space.
Các nhà bán lẻ luôn tìm kiếm những cách sáng tạo để tối đa hóa không gian trưng bày của họ.