Nghĩa của từ displease trong tiếng Việt
displease trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
displease
US /dɪˈspliːz/
UK /dɪˈspliːz/
Động từ
làm khó chịu, làm phật ý, làm tức giận
to make someone feel annoyed or upset
Ví dụ:
•
His rude comments greatly displeased her.
Những bình luận thô lỗ của anh ta đã làm cô ấy rất khó chịu.
•
It would displease me if you didn't come to the party.
Sẽ làm tôi khó chịu nếu bạn không đến bữa tiệc.
Từ liên quan: